menu_book
見出し語検索結果 "đi làm" (1件)
日本語
動出勤する
Tôi đi làm bằng xe buýt.
バスで通勤する。
swap_horiz
類語検索結果 "đi làm" (2件)
cả vợ và chồng đều đi làm
日本語
フ夫婦共働き
Gia đình tôi là cả vợ và chồng đều đi làm.
我が家は夫婦共働きだ。
format_quote
フレーズ検索結果 "đi làm" (11件)
đi làm bằng xe máy
バイクで通勤する
Ngày mai là ngày lễ nên tôi sẽ không đi làm
明日は祝日で会社へ行かない
Tôi đi làm bằng xe buýt.
バスで通勤する。
Cô ấy trang điểm trước khi đi làm.
彼女は仕事の前に化粧する。
Hôm nay tôi đi làm như bình thường.
今日も普通に仕事へ行った。
Anh ấy đi làm rất gấp gáp.
彼は仕事へ急いで行った。
Tôi đi làm bằng tàu điện.
私は電車で通勤する。
Gia đình tôi là cả vợ và chồng đều đi làm.
我が家は夫婦共働きだ。
Anh ấy rất mệt, song vẫn đi làm.
彼は疲れていたが、仕事に行った。
Tôi vội vàng đi làm.
急いで仕事に行く。
cuộc sống của em xoay quanh việc đi học, đi làm và tập thể dục.
私の生活は、学校、仕事、運動を中心に回っています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)